1. 商業実務分野 (Lĩnh vực Nghiệp vụ Thương mại):
• Kinh doanh & Quản trị (経営・マネジメント): 経営学 (Quản trị kinh doanh),
店舗運営・販売 (Quản lý cửa hàng & Bán hàng), 起業家育成 (Đào tạo khởi nghiệp)
• Kế toán & Tài chính (会計・財務): 会計・財務 (Kế toán - Tài chính), 簿記 (Ghi sổ/Kế toán).
• Văn phòng & Hành chính (事務・一般事務): 秘書 (Thư ký), 事務 (Hành chính văn phòng), 人事・人事管理 (Nhân sự - Quản lý nhân sự), 秘書検定 (Kỳ thi năng lực thư ký).
• Thương mại quốc tế & Logistics (貿易事務・物流): Nghiệp vụ thương mại & Logistics.
• Du lịch, Khách sạn & Hàng không (観光・ホテル・ブライダル): ホテル管理 (Quản lý khách sạn), 航空・グランドスタッフ (Hàng không & Nhân viên mặt đất), 観光ガイド (Hướng dẫn viên du lịch).
• Kỹ năng bổ trợ (ビジネス Kỹ năng doanh nghiệp): コンピュータ活用 (Ứng dụng máy tính), ビジネス・マナー (Văn hóa ứng xử trong kinh doanh), 数値管理 (Quản lý số liệu), 経済的思考 (Tư duy kinh tế).
2. 衛生分野 (Lĩnh vực Vệ sinh - Y tế, Sức khỏe & Thẩm mỹ):
• Nấu ăn & Ẩm thực (調理): 日本料理 (Món ăn Nhật), 西洋料理 (Món ăn Âu), 各国料理 (Món ăn các nước).
• Làm bánh & Làm bánh mì (製菓・製パン): ケーキ・洋菓子 (Bánh kem - Bánh ngọt Tây Âu), 和菓子 (Bánh ngọt truyền thống Nhật), パン製造 (Sản xuất bánh mì).
• Dinh dưỡng (栄養): 栄養士 (Chuyên viên dinh dưỡng).
• Chăm sóc sắc đẹp (理容・美容・エステ): 理容師 (Thợ cắt tóc nam), 美容師 (Thợ làm tóc/thẩm mỹ), メイク・ネイル・エステ (Trang điểm - Làm móng - Chăm sóc da/Spa).
• An toàn thực phẩm & Quản lý vệ sinh (食品安全・衛生管理): 公衆衛生に関する法律に基づき、国民の健康を守る (Bảo vệ sức khỏe người dân dựa trên luật vệ sinh công cộng).
3. 工業分野 (Lĩnh vực Công nghiệp - Công nghệ thông tin):
• CNTT & Xử lý thông tin (IT・情報処理系): 情報処理 (Xử lý thông tin), システム開発 (Phát triển hệ thống), ネットワーク・セキュリティ (Mạng và Bảo mật),
• AI・データサイエンス (Trí tuệ nhân tạo & Khoa học dữ liệu).